Chi tiết Hán tự 苦
苦
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 苦 (苦) mang ý nghĩa chủ đạo là "khổ sở", "đau khổ", "cay đắng", hoặc "khó khăn". Nó diễn tả cảm giác về cả thể chất lẫn tinh thần, bao gồm sự đau đớn, khó chịu, và sự trải nghiệm những điều không dễ dàng.
・On-yomi (音読み): ・ク (ku) ・Kun-yomi (訓読み): ・くる(しい) (kurushii) - đau khổ, khó khăn ・にが(い) (nigai) - đắng
⚫︎苦(くる)しい Translation: Đau khổ, khó khăn. ⚫︎苦(にが)手(て) Translation: Kém, yếu, không giỏi (thường dùng để nói về một môn học hoặc kỹ năng). ⚫︎苦労(くろう) Translation: Khổ cực, gian khổ, khó nhọc.
Kanji 苦 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 苦, ví dụ: ⚫︎ Khổ: Đau khổ, khó nhọc. ⚫︎ Khổ sở: Khốn khổ, gặp nhiều khó khăn. ⚫︎ Khổ hạnh: Sự tu hành khắc khổ.
Chữ 苦 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần "艹" (thảo, cỏ) ở trên biểu thị cho cây cỏ, ám chỉ những vị đắng, cay. Phần "古" (cổ, cổ) là bộ phận mang âm, và cũng có thể biểu thị cho sự lâu dài, trải qua thời gian. Ghép lại, chữ 苦 diễn tả ý nghĩa về những trải nghiệm đắng cay, khó khăn trong cuộc sống, giống như vị đắng của các loại thảo mộc.