Chi tiết Hán tự 草
草
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 草 (くさ) có nghĩa là "cỏ", "thực vật", hoặc các loại cây thân thảo nói chung. Nó thường được sử dụng để chỉ các loài thực vật mọc thấp, không có thân gỗ.
・On-yomi (音読み): ソウ(sō) ・Kun-yomi (訓読み): くさ(kusa)
⚫︎ 草花(くさばな) Translation: Hoa cỏ, cây cỏ ⚫︎ 草原(そうげん) Translation: Thảo nguyên, đồng cỏ ⚫︎ 雑草(ざっそう) Translation: Cỏ dại
Kanji 草 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến từ 草 như: ⚫︎ Thảo: (thảo nguyên, thảo mộc)
Kanji 草 là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình ảnh của các bụi cỏ mọc. Phía trên chữ là hình ảnh của hai chữ thập nhỏ (十) tượng trưng cho những chiếc lá cỏ đang vươn lên, bên dưới là hình ảnh của bộ "早" (tảo) mang ý nghĩa về thời gian, chỉ sự sinh trưởng nhanh chóng của cỏ.