Nihongo

Chi tiết Hán tự 落

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (落) mang ý nghĩa chính là "rơi", "rụng", hoặc "tụt". Nó diễn tả hành động một vật gì đó không còn ở vị trí ban đầu, di chuyển xuống dưới do tác động của trọng lực hoặc một nguyên nhân khác. Kanji này còn ám chỉ sự giảm sút, thất bại, hoặc bỏ lỡ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ *Raku* (ラク) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ *O(chi)ru* (お(ち)る): rơi, rụng ⚫︎ *O(tosu)* (お(と)す): làm rơi, đánh rơi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 落(お)ち葉(ば) Translation: Lá rụng ⚫︎ 落(らく)選(せん) Translation: Rớt (thi), bị loại ⚫︎ 落(お)とし物(もの) Translation: Đồ đánh rơi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , bao gồm: ⚫︎ Lạc (落): Rơi, rụng ⚫︎ Lạc (落) trong "lạc hậu": tụt hậu, chậm phát triển ⚫︎ Lạc (落) trong "tuyệt lạc": bỏ lỡ

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo ra bằng cách kết hợp bộ "艹" (thảo - cỏ, cây cối) ở trên và bộ "各" (các - mỗi, từng) bên dưới, với ý nghĩa ban đầu chỉ sự "rơi" của hoa hoặc lá cây. Sự kết hợp này mang ý nghĩa cây cỏ (艹) rụng (落) từng bộ phận (各). Qua thời gian, nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm các khái niệm khác liên quan đến rơi, rụng, và thất bại.

Menu