Nihongo

Chi tiết Hán tự 時

Cấp độ:N5 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "thời gian" hoặc "khoảng thời gian". Nó bao hàm khái niệm về thời khắc, thời điểm, giai đoạn trong dòng chảy của thời gian.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ジ (ji) ⚫︎ シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ とき (toki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 時間 (じかん - jikan) Dịch: Thời gian ⚫︎ 時々 (ときどき - tokidoki) Dịch: Thỉnh thoảng, đôi khi ⚫︎ 計 (とけい - tokei) Dịch: Đồng hồ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ . ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ "Thời" (thời gian) ⚫︎ "Thời" (thời đại) ⚫︎ "Thời điểm"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "日 (nhật)", có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Bên phải là chữ "寺 (tự)", có nghĩa là "chùa" hoặc "đền". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc xác định thời gian dựa trên vị trí của mặt trời trong ngày, tương ứng với việc theo dõi thời gian tại các ngôi chùa hoặc đền thờ. Theo thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa trừu tượng hơn về khái niệm "thời gian".

Menu