Nihongo

Chi tiết Hán tự 葉

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "lá" (của cây), một phần quan trọng của thực vật, nơi diễn ra quá trình quang hợp. Nó biểu thị các bộ phận mỏng, phẳng thường xanh trên cây.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヨウ (you) ・Kun-yomi (訓読み): は (ha)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 紅葉 (kouyou) Translation: Lá đỏ (vào mùa thu) ⚫︎ 落葉 (rakuyou) Translation: Rụng lá ⚫︎ 葉書 (hagaki) Translation: Bưu thiếp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, ví dụ: "diệp" (trong "lá diệp").

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "艹" (thảo), biểu thị cỏ, cây. Phần bên dưới là chữ "枼" (diệp), âm tiết chỉ âm đọc. Kết hợp cả hai, chữ tạo thành nghĩa "lá". Cấu trúc này phản ánh mối liên hệ giữa lá cây và thực vật.

Menu