Chi tiết Hán tự 術
術
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 術 (じゅつ - jutsu) mang ý nghĩa cốt lõi là "kỹ thuật", "nghệ thuật", hoặc "phương pháp". Nó ám chỉ đến khả năng, kỹ năng, hoặc cách thức để thực hiện một công việc nào đó, thường là một cách có tính chuyên môn hoặc đòi hỏi sự khéo léo. Kanji này bao hàm cả yếu tố về kiến thức và kinh nghiệm, và nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp, nghệ thuật, và các lĩnh vực chuyên môn khác.
・On-yomi (音読み): じゅつ (jutsu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎手術(しゅじゅつ) Translation: Phẫu thuật. ⚫︎美術(びじゅつ) Translation: Mỹ thuật. ⚫︎忍術(にんじゅつ) Translation: Nhẫn thuật (kỹ thuật của ninja).
Kanji 術 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và có liên quan đến 術 bao gồm: ⚫︎ Kỹ thuật (技術): Tương đồng về nghĩa và cách sử dụng. ⚫︎ Thuật: Đôi khi được sử dụng độc lập để chỉ "kỹ thuật" hoặc "nghệ thuật". ⚫︎ Thuật ngữ: Chỉ các từ vựng chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Phẫu thuật (手術): Liên quan đến các kỹ thuật y tế.
Kanji 術 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần trên của chữ, 行(ぎょう - gyō), có nghĩa là "đi" hoặc "thực hiện". Phần bên dưới, 木(き - ki), biểu thị "cây". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến các kỹ thuật trong ngành nghề liên quan đến cây cối (ví dụ như, đốn củi, xây dựng). Theo thời gian, chữ này đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm các loại kỹ thuật và nghệ thuật khác. Cấu trúc của chữ biểu thị sự di chuyển và cách thức thực hiện một hành động cụ thể.