Nihongo

Chi tiết Hán tự 表

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "bề mặt", "bên ngoài", "biểu hiện" hoặc "danh sách". Nó ám chỉ những gì có thể nhìn thấy, hiển thị ra bên ngoài, hoặc những thứ đại diện cho một vấn đề cụ thể. Nó cũng liên quan đến việc trình bày, biểu thị và phơi bày.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヒョウ (hyou) ・Kun-yomi (訓読み): おもて (omote)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 発表(はっぴょう) Translation: Sự công bố, sự trình bày. ⚫︎ 表面(ひょうめん) Translation: Bề mặt. ⚫︎ 表(おもて)と裏(うら) Translation: Mặt trước và mặt sau.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: biểu, biểu hiện, biểu tượng, bề.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ là , ban đầu là hình ảnh của lớp áo giáp, sau đó phát triển thành ý nghĩa "bề mặt". Phần dưới là , biểu thị sự phô bày, trình bày. Khi kết hợp lại, biểu thị ý nghĩa bề mặt, bên ngoài, biểu hiện.

Menu