Chi tiết Hán tự 規
規
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 規 biểu thị ý nghĩa về "quy tắc", "chuẩn mực", "định mức", hoặc "khuôn khổ". Nó ám chỉ các nguyên tắc, tiêu chuẩn, hoặc giới hạn được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎規則(きそく) Translation: Quy tắc, điều lệ ⚫︎規格(きかく) Translation: Tiêu chuẩn, quy cách ⚫︎規律(きりつ) Translation: Kỷ luật, quy tắc
Chữ Hán 規 có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Quy (quy định, quy tắc) ⚫︎ Quy mô ⚫︎ Quy hoạch ⚫︎ Tiêu chuẩn (tiêu chuẩn)
Chữ 規 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "見" (kiến) có nghĩa là "nhìn", "thấy". Bên phải là chữ "夫" (phu) có nghĩa là "đàn ông". Ban đầu, chữ 規 có thể liên quan đến việc sử dụng một công cụ đo lường hoặc thước để xác định kích thước hoặc thiết lập một tiêu chuẩn. Bộ "見" (kiến) chỉ ra việc "nhìn" để xác định, và "夫" (phu) có thể biểu thị cho một người có thẩm quyền thiết lập các tiêu chuẩn. Qua thời gian, chữ 規 mở rộng ý nghĩa sang các quy tắc và chuẩn mực chung.