Chi tiết Hán tự 覚
覚
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 覚 mang ý nghĩa cốt lõi là "tỉnh thức", "ghi nhớ", "nhận thức". Nó liên quan đến khả năng nhận biết, hiểu biết và ghi nhớ thông tin hoặc sự kiện. Nó còn biểu thị trạng thái ý thức, sự giác ngộ, và sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề nào đó.
・On-yomi (音読み): ・カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): ・おぼ(える) (obo(eru)): ghi nhớ, nhớ ・さ(ます) (sa(masu)): đánh thức ・さと(る) (sato(ru)): giác ngộ, nhận ra
⚫︎記憶 (kioku) Dịch: Ký ức, trí nhớ ⚫︎覚醒 (kakusei) Dịch: Sự thức tỉnh, sự tỉnh táo ⚫︎目覚める (mezameru) Dịch: Tỉnh giấc, thức dậy, nhận ra
⚫︎ Kanji 覚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 覚 bao gồm: ⚫︎ Giác (giác ngộ, giác quan) ⚫︎ Giác (tỉnh giác) ⚫︎ Đắc Giác (đạt được sự hiểu biết)
⚫︎ Chữ 覚 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "爫" (trảo) phía trên tượng trưng cho tay, "冖" (mịch) bao trùm, và "見" (kiến) ở bên dưới có nghĩa là "thấy". ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện hành động "thấy" (見) được bao phủ (冖) và tác động bởi tay (爫), hàm ý là "tỉnh thức" hoặc "nhận biết". ⚫︎ Chữ này ban đầu có dạng giống như việc một người đang dùng tay dụi mắt để nhìn rõ hơn.