Chi tiết Hán tự 観
観
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 観 có nghĩa trung tâm là "quan sát", "nhìn", "xem" hoặc "suy ngẫm". Nó liên quan đến việc thu thập thông tin bằng mắt, nhận biết, đánh giá và hiểu biết. Nó thể hiện khả năng quan sát và đánh giá một cách tỉ mỉ.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ みる (miru) - nhìn, xem
⚫︎ 観光 (kankou) Dịch nghĩa: Tham quan, du lịch ⚫︎ 観察 (kansatsu) Dịch nghĩa: Quan sát ⚫︎ 観客 (kankyaku) Dịch nghĩa: Khán giả
Chữ 観 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Quan (quan sát) ⚫︎ Quan sát (quan sát) ⚫︎ Ứng dụng (ứng dụng) (đôi khi) ⚫︎ Khán giả (khán giả)
Chữ 観 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 見 (kiến, nghĩa là "nhìn") và âm 雚 (quan). Bộ 見 chỉ ra ý nghĩa "nhìn", trong khi 雚 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động quan sát, xem xét, và suy ngẫm.