Nihongo

Chi tiết Hán tự 解

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "giải quyết", "cởi bỏ", "hiểu" hoặc "giải thích". Nó thể hiện hành động làm rõ, tháo gỡ một vấn đề, hoặc khám phá ý nghĩa. Nó thường ám chỉ việc làm sáng tỏ một tình huống, một bí ẩn, hoặc một vấn đề khó khăn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): かい (kai) ・Kun-yomi (訓読み): と(く) (toku), ほど(く) (hodoku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎問題 Translation: Giải quyết vấn đề ⚫︎する Translation: Hiểu ⚫︎ Translation: Giải tán

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) mà chữ là thành phần cấu tạo chính. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: ⚫︎ Giải ⚫︎ Giải quyết ⚫︎ Giải thích ⚫︎ Giải pháp ⚫︎ Giải phẫu ⚫︎ 解 phóng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là bộ "角" (角, giác), biểu thị âm thanh. Phần hội ý là bộ "刀" (刀, đao, dao) và bộ "牛" (牛, ngưu, bò), ban đầu có nghĩa là "giết mổ" hoặc "cắt rời" con vật. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra là "tháo gỡ", "giải quyết". Cấu trúc này cho thấy ý tưởng ban đầu về việc phân tách một cái gì đó để làm rõ hoặc giải quyết.

Menu