Chi tiết Hán tự 記
記
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký記có nghĩa là ghi chép, ghi lại, ghi nhớ, hoặc ghi dấu. Nó liên quan đến việc ghi lại thông tin bằng chữ viết, hoặc lưu giữ những điều quan trọng.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): しる(す) (shiru (su)) - ghi lại, ghi chép
⚫︎ 日記(にっき) Translation: Nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày. ⚫︎ 記録(きろく) Translation: Kỷ lục, ghi lại. ⚫︎ 記憶(きおく) Translation: Ký ức, sự ghi nhớ.
Chữ Hán記có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có cùng gốc với chữ記: ⚫︎ Ký: trong từ "ký tên", "ký gửi" ⚫︎ Ký ức: giống như trong tiếng Nhật 記憶 (kioku) ⚫︎ Ký lục
Chữ記là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ ngôn (言) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và chữ kỷ (己) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy việc sử dụng lời nói để ghi lại, ghi chép thông tin.