Nihongo

Chi tiết Hán tự 書

Cấp độ:N5 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là viết, ghi chép, hoặc sách. Nó bao gồm hành động tạo ra chữ viết và cũng ám chỉ đến các tài liệu được viết ra, chẳng hạn như sách, thư từ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): かく (kaku) - viết, か(く) (ka(ku)) - viết

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (honsho) Translation: Quyển sách ⚫︎ (shorui) Translation: Hồ sơ, tài liệu ⚫︎ (kaku) Translation: Viết

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Sách (sách) ⚫︎ Thư (thư) ⚫︎ Viết (viết) ⚫︎ Chữ (chữ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ, được xem là biểu thị âm thanh, trong khi phần dưới tượng trưng cho bút mực. Hình ảnh ban đầu là tay cầm bút và viết. Theo thời gian, chữ viết phát triển từ hình vẽ đơn giản đến hình dạng hiện tại.

Menu