Nihongo

Chi tiết Hán tự 訪

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là đến thăm, ghé thăm, viếng thăm một ai đó hoặc một địa điểm nào đó. Nó thể hiện hành động đến để gặp gỡ, trò chuyện, hoặc quan sát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Hō (ほう) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ tazune(ru) (たずねる) ⚫︎ otozure(ru) (おとずれる)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 訪問 (ほうもん) Dịch: Viếng thăm, đến thăm ⚫︎ 訪れる (おとずれる) Dịch: Ghé thăm, đến thăm ⚫︎ 来訪者 (らいほうしゃ) Dịch: Khách đến thăm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, có liên quan đến các từ như: ⚫︎ "Phỏng": (訪問) trong "phỏng vấn" (phỏng vấn). ⚫︎ "Vấn": (訪) trong "viếng vấn" (visiting). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương đồng này chủ yếu về mặt nguồn gốc từ vựng, không nhất thiết phản ánh sự tương đồng về nghĩa hoàn toàn.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "言" (ngôn) bên trái là bộ "ngôn" (言部 - genbu), biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, thông tin. Phần "方" (phương) bên phải là bộ "phương" (方 - hō), biểu thị âm thanh và cũng có thể liên quan đến hướng đi, phương hướng. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "dùng lời nói để thăm hỏi", tức là đến thăm và trò chuyện.

Menu