Nihongo

Chi tiết Hán tự 許

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (cho phép, tha thứ) mang ý nghĩa cốt lõi là sự cho phép, chấp nhận, hoặc tha thứ cho một điều gì đó. Nó thể hiện việc đồng ý, bỏ qua, hoặc không ngăn cản. Nó cũng có thể ám chỉ sự chấp thuận, miễn trừ, hoặc sự cho phép về mặt pháp lý hoặc đạo đức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): ゆる(す) (yuru(su)) - tha thứ, cho phép; ゆる(やか) (yuru(yaka)) - khoan dung, rộng rãi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 許可(きょか) Translation: Sự cho phép, sự cho phép ⚫︎ 許す(ゆるす) Translation: Tha thứ, cho phép ⚫︎ 許容(きょよう) Translation: Sự chấp nhận, sự cho phép

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ 許 (Hứa) - đồng ý, hứa hẹn, cho phép ⚫︎ 許可 (Hứa Khả) - cho phép ⚫︎ 允許 (Doãn Hứa) - cho phép

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "言" (ngôn - lời nói) bên trái là thành phần ý nghĩa, biểu thị liên quan đến lời nói, sự chấp nhận. Phần "午" (ngọ - buổi trưa, chỉ thời gian) bên phải là thành phần âm, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "cho phép, chấp nhận" thông qua việc "nói" ra và "đồng ý".

Menu