Chi tiết Hán tự 認
認
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 認 có nghĩa trung tâm là "nhận biết", "thừa nhận", hoặc "công nhận". Nó bao hàm ý nghĩa của việc hiểu rõ, chấp nhận một điều gì đó là sự thật hoặc giá trị. Nó có thể liên quan đến việc xác nhận thông tin, thừa nhận lỗi lầm, hoặc công nhận một ai đó hoặc một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ニン (nin) ・Kun-yomi (訓読み): みと(める) (mitome(ru))
⚫︎ 認(みと)める Translation: Thừa nhận, công nhận. ⚫︎ 認識(にんしき) Translation: Sự nhận thức, sự hiểu biết. ⚫︎ 確認(かくにん) Translation: Xác nhận, kiểm tra.
Kanji 認 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ Nhận (認識, nhận biết) ⚫︎ Nhận (nhận tội) ⚫︎ Nhận (công nhận)
Kanji 認 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ ngôn (言 - lời nói) ở bên trái, và chữ nhận (人 - người) ở bên phải. Bộ ngôn biểu thị sự liên quan đến ngôn ngữ và lời nói, trong khi chữ nhận chỉ âm của chữ (tức là cách phát âm). Sự kết hợp này hàm ý việc dùng lời nói để xác nhận, thừa nhận điều gì đó.