Nihongo

Chi tiết Hán tự 誤

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là sai, nhầm lẫn, hoặc lỗi. Nó ám chỉ một hành động hoặc tình huống không chính xác, không đúng sự thật, hoặc không theo dự kiến.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (go) ・Kun-yomi (訓読み): あやま-る (ayamar-u) – sai, nhầm, phạm lỗi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 誤解 Translation: Sự hiểu lầm ⚫︎ 誤報 Translation: Tin báo sai sự thật ⚫︎ Translation: Lỗi lầm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá chặt chẽ, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và mang ý nghĩa tương đồng. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến là: ⚫︎ Ngộ: (誤) Hiểu lầm, lầm lạc ⚫︎ Ngộ nhận: (誤認) Hiểu lầm, nhận thức sai

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ Ngôn (言 - ngôn ngữ, lời nói) ở bên trái và chữ Ngọ (午 - ngọ) ở bên phải, biểu thị âm thanh. Ý nghĩa gốc của chữ này liên quan đến việc lời nói (言) bị lệch lạc, sai lầm, hoặc không đúng (Ngọ). Sự kết hợp này diễn tả một thông điệp hoặc phát biểu không chính xác.

Menu