Chi tiết Hán tự 説
説
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 説 (せつ) có nghĩa cốt lõi là "thuyết", "nói", "giải thích", hoặc "luận". Nó liên quan đến việc trình bày ý kiến, giải thích vấn đề, hoặc đưa ra một lời giải thích có tính thuyết phục.
・On-yomi (音読み): せつ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): なし (nashi) - không có cách đọc kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 説明 (せつめい) Translation: Giải thích ⚫︎ 小説 (しょうせつ) Translation: Tiểu thuyết ⚫︎ 学説 (がくせつ) Translation: Học thuyết
Chữ Hán 説 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ này trong tiếng Nhật đều có nguồn gốc từ từ Hán Việt. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ Thuyết (thuyết phục, thuyết minh) ⚫︎ Thuyết (học thuyết) ⚫︎ Giải thuyết
Chữ 説 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ ngôn (言 - 言), biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ. Bên phải là bộ兑 (兌 - đoái), có âm đọc là "tuệ" (trong tiếng Hán) và liên quan đến "tháo ra" hoặc "giải thích". Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành ý nghĩa "dùng lời nói để giải thích, thuyết phục".