Nihongo

Chi tiết Hán tự 調

調

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 調 (chou) mang ý nghĩa cốt lõi là "điều chỉnh", "điều tra", "điều hòa", hoặc "chuẩn bị". Nó thường liên quan đến việc kiểm tra, sắp xếp, làm cho mọi thứ trở nên cân bằng, trật tự hoặc thích hợp. Nó bao gồm cả việc khảo sát, nghiên cứu, cũng như việc điều chỉnh âm thanh, nhịp điệu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): しらべる (shiraberu) - điều tra, khảo sát ととのえる (totonoeru) - chuẩn bị, sắp xếp, điều chỉnh

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 調査 (chousa) Dịch nghĩa: Điều tra, khảo sát ⚫︎ 調味料 (choumiryou) Dịch nghĩa: Gia vị ⚫︎ 調子 (choushi) Dịch nghĩa: Tình trạng, trạng thái, âm điệu (của một người hoặc vật)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji 調 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Điều tra (Điều tra) ⚫︎ Điều chỉnh (Điều chỉnh) ⚫︎ Điều hòa (Điều hòa) ⚫︎ Điều độ (Điều độ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 調 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 言 (ngôn - lời nói) và chữ 周 (chu - chu). Bộ 言 cho thấy sự liên quan đến lời nói, diễn đạt, còn chữ 周 mang ý nghĩa "chu toàn", "bao quát". Vì vậy, 調 ban đầu ám chỉ việc "nói năng một cách chu đáo, xem xét kỹ lưỡng". Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành "điều tra", "điều chỉnh", "sắp xếp".

Menu