Nihongo

Chi tiết Hán tự 談

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (đàm) có nghĩa gốc là "nói chuyện", "thảo luận", hoặc "bàn luận". Nó thể hiện hành động trao đổi thông tin, ý kiến giữa những người với nhau. Kanji này thường liên quan đến các hoạt động giao tiếp, trình bày quan điểm, và chia sẻ thông tin.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎相談(そうだん) Translation: Tư vấn, thảo luận, bàn bạc. ⚫︎会談(かいだん) Translation: Hội đàm, cuộc gặp gỡ. ⚫︎対談(たいだん) Translation: Đối thoại, cuộc phỏng vấn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt hiện đại có gốc từ : ⚫︎ Đàm (đàm luận, đàm đạo) ⚫︎ Hội đàm ⚫︎ Bàn đàm (trong thương đàm)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ ngôn (言) biểu thị "lời nói", "ngôn ngữ". Bên phải là chữ "炎" (viêm), biểu thị "bốc cháy" hoặc "nóng". Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc "lời nói" sôi nổi, nhiệt tình, hoặc trao đổi một cách tích cực. Sự kết hợp này ngụ ý thảo luận một vấn đề gì đó một cách sôi nổi và nhiệt tình.

Menu