Chi tiết Hán tự 論
論
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 論 mang ý nghĩa chính là "luận", "bàn luận", "thảo luận", liên quan đến việc trình bày ý kiến, lập luận, hoặc phân tích một vấn đề. Nó thể hiện quá trình suy nghĩ, diễn đạt và đưa ra kết luận dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận logic.
・On-yomi (音読み): ・ロン (ron) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 議論(ぎろん) Translation: Thảo luận, tranh luận. ⚫︎ 論文(ろんぶん) Translation: Luận văn, bài luận. ⚫︎ 論理(ろんり) Translation: Logic, lý luận.
Kanji 論 có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ 論, thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Hán đối với tiếng Việt. Một số ví dụ: ⚫︎ Luận (論) ⚫︎ Luận điểm (論点) ⚫︎ Luận cứ (論拠) ⚫︎ Luận bàn (論壇)
Chữ 論 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "言" (ngôn) ở bên trái mang ý nghĩa "lời nói", "ngôn ngữ", chỉ về hành động phát biểu, diễn đạt. Phần "侖" (lôn) ở bên phải là phần âm, cung cấp âm đọc và có thể liên quan đến ý "sắp xếp". Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "luận", "bàn luận" thông qua việc sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt và sắp xếp các ý tưởng.