Chi tiết Hán tự 識
識
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 識 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là nhận biết, hiểu biết, tri thức, hoặc khả năng phân biệt. Nó liên quan đến việc hiểu rõ, nhận thức, và phân loại thông tin. Kanji này tập trung vào khả năng của con người trong việc nhận biết và hiểu thế giới xung quanh.
・On-yomi (音読み): シキ (shiki) ・Kun-yomi (訓読み): し(る) (shi(ru)) - có nghĩa là "biết", "hiểu"
⚫︎知識 (chishiki) Translation: Kiến thức ⚫︎認識 (ninshiki) Translation: Nhận thức ⚫︎意識 (ishiki) Translation: Ý thức
Kanji 識 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ "Thức" trong các từ như "kiến thức", "ý thức", "tri thức".
Kanji 識 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần "言" (ngôn) bên trái biểu thị "lời nói", "ngôn ngữ", liên quan đến việc truyền đạt và diễn đạt thông tin. ⚫︎ Phần "戠" (tức) bên phải là bộ phận chỉ âm, đồng thời mang ý nghĩa "tập hợp", "gộp lại". ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo thành nghĩa "biết", "hiểu", nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ và thông tin để hiểu rõ vấn đề.