Chi tiết Hán tự 警
警
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 警 có nghĩa trung tâm là "cảnh báo," "cảnh giác," hoặc "báo động." Nó liên quan đến việc đề phòng, bảo vệ, và thông báo về nguy hiểm hoặc tình huống cần chú ý.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): いましめる (imashimeru) - răn đe, cảnh cáo
⚫︎ 警察 (keisatsu) Translation: Cảnh sát ⚫︎ 警報 (keihou) Translation: Cảnh báo ⚫︎ 警戒 (keikai) Translation: Cảnh giác; đề phòng
Kanji 警 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do có chung nguồn gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ Hán tự này bao gồm: ⚫︎ Cảnh ⚫︎ Cảnh giác ⚫︎ Cảnh báo
Kanji 警 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "言" (ngôn), nghĩa là "lời nói." Phần bên phải là bộ "敬" (kính), nghĩa là "tôn trọng" hoặc "kính cẩn." Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc sử dụng lời nói một cách cẩn trọng và nghiêm túc để báo động, cảnh báo, hoặc đưa ra những thông tin quan trọng. Chữ này được tạo ra để thể hiện hành động cảnh báo bằng lời nói, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo và bảo vệ.