Nihongo

Chi tiết Hán tự 議

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:20
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (nghị) mang ý nghĩa cốt lõi là thảo luận, bàn bạc, hội ý, hoặc đề xuất, ý kiến. Nó liên quan đến việc trao đổi ý kiến, đưa ra quyết định, và các hoạt động liên quan đến sự suy nghĩ, thảo luận trong tập thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (gi) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 会議 (かいぎ) Translation: Cuộc họp ⚫︎ 議論 (ぎろん) Translation: Thảo luận, tranh luận ⚫︎ 議長 (ぎちょう) Translation: Chủ tịch (hội nghị)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng rất lớn với từ "nghị" trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại sử dụng từ "nghị" trong nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt, chẳng hạn: ⚫︎ Nghị quyết ⚫︎ Hội nghị ⚫︎ Kiến nghị ⚫︎ Thảo nghị

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "言" (ngôn) bên trái là bộ ngôn (言), chỉ về lời nói, ngôn ngữ. ⚫︎ Phần "義" (nghĩa) bên phải là bộ nghĩa, biểu thị ý nghĩa. Kết hợp lại, chữ chỉ về việc sử dụng lời nói để làm rõ nghĩa, thảo luận, đưa ra ý kiến.

Menu