Nihongo

Chi tiết Hán tự 負

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (phụ) mang ý nghĩa chủ đạo là "gánh vác", "chịu đựng", "mất", "thua". Nó biểu thị hành động phải đối mặt với một điều gì đó, dù là trách nhiệm, gánh nặng, hay sự thất bại. Kanji này thường liên quan đến những tình huống có sự chịu đựng hoặc mất mát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): * (fu) ・Kun-yomi (訓読み): * (make) - thua, thất bại * (ou) - gánh vác, mang, chịu

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (shoubu) Translation: Sự thắng thua, kết quả ⚫︎ 責任を (sekinin wo ou) Translation: Gánh vác trách nhiệm ⚫︎ (fushou) Translation: Bị thương, bị tổn thương

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt ở một mức độ nhất định, thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ chữ bao gồm: * "Phụ" (phụ trách, gánh vác) * "Phụ trách" (gánh vác trách nhiệm) * "Phụ thương" (bị thương)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (phụ) là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "貝" (bối), nghĩa là "vỏ sò", biểu tượng cho của cải. Phần bên phải là "人" (nhân) biểu thị con người. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "gánh vác của cải" hay "mắc nợ". Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra thành "chịu đựng", "thua". Cấu trúc chữ thể hiện việc con người phải đối mặt và gánh chịu những gánh nặng, trách nhiệm hoặc mất mát.

Menu