Chi tiết Hán tự 財
財
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 財 biểu thị ý nghĩa về của cải, tài sản, vật chất có giá trị. Nó bao hàm những thứ như tiền bạc, của cải vật chất, tài nguyên, và những thứ có thể sử dụng hoặc sở hữu.
・On-yomi (音読み): ザイ (zai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎財産 (ざいさん) Translation: Tài sản ⚫︎財政 (ざいせい) Translation: Tài chính, ngân sách ⚫︎財閥 (ざいばつ) Translation: Tài phiệt
Kanji 財 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 財. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Tài (財): Như trong "tài sản," "tài chính." ⚫︎ Tài (才): Mặc dù chữ Hán khác, nhưng trong tiếng Việt, "tài" (才) đôi khi được dùng để chỉ tài năng, cũng liên quan đến giá trị.
Chữ 財 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "貝" (bối), nghĩa là "vỏ sò," tượng trưng cho tiền tệ thời xưa. Bên phải là chữ "才" (tài), có nghĩa là "tài năng" hoặc "khả năng". Khi kết hợp, 財 biểu thị "của cải" hoặc "tài sản," vì tài sản có thể được mua bán bằng vỏ sò, và nó liên quan đến khả năng quản lý và sử dụng.