Nihongo

Chi tiết Hán tự 貧

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (びん) mang ý nghĩa chính là "nghèo", "túng thiếu", hoặc "thiếu thốn". Nó thể hiện tình trạng không có đủ tài sản, của cải, hoặc các nguồn lực cần thiết để duy trì cuộc sống hoặc đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Nó có thể ám chỉ cả sự nghèo đói về vật chất lẫn sự thiếu hụt về mặt tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヒン (hin) ・Kun-yomi (訓読み): まず.しい (mazu.shii)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 貧しい生活 Translation: Cuộc sống nghèo khổ ⚫︎ 貧困 Translation: Tình trạng nghèo đói ⚫︎ 貧乏 Translation: Nghèo túng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (びん) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này, thể hiện rõ nghĩa "nghèo" hoặc "thiếu". Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ - 貧 (nghèo) ⚫︎ 貧困 - 貧困 (nghèo đói) ⚫︎ 貧乏 - 貧乏 (nghèo túng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ kanji (びん) là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ “贝” (bối - vỏ sò, biểu tượng của tiền bạc) ở bên trái và bộ “分” (phân - chia, phân chia) ở bên phải. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là “phân chia của cải”, khi mà việc phân chia không đều hoặc không đủ sẽ dẫn đến tình trạng nghèo khó. Sự kết hợp giữa “贝” (tiền bạc) và “分” (chia) tạo thành hình ảnh của sự thiếu hụt tiền bạc và tài sản.

Menu