Nihongo

Chi tiết Hán tự 責

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "trách nhiệm", "trách cứ", "bắt buộc", hoặc "lỗi". Nó thể hiện ý nghĩa của việc gánh vác, nhận lấy trách nhiệm cho hành động của mình, hoặc chỉ ra lỗi lầm, khuyết điểm của người khác. Nó cũng có thể liên quan đến việc ép buộc, yêu cầu ai đó phải làm điều gì.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せき (seki) ・Kun-yomi (訓読み): せ(める)(se(meru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 責任 (せきにん) Translation: Trách nhiệm ⚫︎ 非難 (ひなん) Translation: Chỉ trích, khiển trách ⚫︎ 自責の念 (じせきのねん) Translation: Cảm giác tự trách

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Trách ( trách nhiệm, trách cứ) ⚫︎ Trách nhiệm ⚫︎ Trách phạt

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý hình thanh. Phần trên là chữ "幸" (hạnh) có nghĩa là "may mắn" hoặc "niềm vui" (nguyên nghĩa). Phần dưới là "貝" (bối) có nghĩa là "vỏ sò", biểu thị của cải. Sự kết hợp này ban đầu có nghĩa là "đòi nợ" hoặc "bắt buộc người khác phải trả tiền". Theo thời gian, chữ này phát triển ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến việc "trách cứ", "gánh vác trách nhiệm".

Menu