Chi tiết Hán tự 費
費
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 費 biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc chi tiêu, hao phí, tốn kém tài nguyên hoặc thời gian. Nó tập trung vào việc sử dụng, tiêu dùng một thứ gì đó, thường là tiền bạc hoặc nguồn lực.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ つい(やす) (tsui(yasu))
⚫︎ 費用 (hiyou) Translation: Chi phí, phí tổn ⚫︎ 学費 (gakuhi) Translation: Học phí ⚫︎ 消費 (shouhi) Translation: Tiêu dùng
⚫︎ Kanji 費 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Nhiều từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 費, ví dụ: "phí", "chi phí", "tiêu phí".
⚫︎ Kanji 費 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "貝" (bối - ⾙), tượng trưng cho tiền bạc, tài sản, và âm "弗" (phất - ⾝) biểu thị âm đọc. ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa ban đầu của chữ liên quan đến việc chi tiêu, sử dụng tiền bạc.