Chi tiết Hán tự 資
資
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 資 biểu thị ý nghĩa liên quan đến tài sản, của cải, nguồn lực, và sự hỗ trợ. Nó bao hàm ý tưởng về những thứ có thể sử dụng để giúp đỡ, cung cấp, hoặc đầu tư.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎資金 (しきん) Translation: Quỹ, vốn. ⚫︎資料 (しりょう) Translation: Tài liệu, tư liệu. ⚫︎投資 (とうし) Translation: Đầu tư.
Kanji 資 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 資. ⚫︎ Ví dụ: * Tư (tài tư, tư liệu) * Tài (tài sản) * Tư bản
Chữ 資 là một chữ hình thanh. Phía bên trái là bộ 貝 (bối), tượng trưng cho tiền bạc, tài sản. Phía bên phải là chữ 㞤, biểu thị âm thanh và hàm ý "bắt đầu". Như vậy, 資 ban đầu ám chỉ "của cải khởi đầu", "tài sản ban đầu", sau đó mở rộng nghĩa thành "tài sản", "nguồn lực" và "hỗ trợ".