Chi tiết Hán tự 路
路
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 路 (lộ) có nghĩa là con đường, đường xá, hoặc lối đi. Nó biểu thị một tuyến đường mà người hoặc vật có thể di chuyển. Nó còn có thể chỉ đến sự di chuyển, hành trình hoặc phương thức để đạt được một mục tiêu nào đó.
・On-yomi (音読み): ロ (ro) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 道路(どうろ) Translation: Con đường ⚫︎ 路線(ろせん) Translation: Tuyến đường, lộ tuyến ⚫︎ 進路(しんろ) Translation: Phương hướng, con đường phía trước
Chữ Hán 路 (lộ) trong tiếng Nhật có sự tương ứng với từ "lộ" trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "lộ" theo từ Hán Việt, xuất phát từ cùng một gốc với chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 路 bao gồm: ⚫︎ Lộ trình ⚫︎ Lộ tuyến ⚫︎ Đường lộ
Chữ 路 được tạo thành từ bộ 足 (túc, có nghĩa là "chân", "bước chân") và bộ 各 (các, chỉ "mỗi, từng"). Bộ 足 cho thấy liên quan đến việc đi lại, di chuyển, và bộ 各 chỉ về sự phân chia, chỉ định, ngụ ý rằng con đường là nơi để mỗi người hoặc vật di chuyển theo cách riêng của mình. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể về con đường, nơi mọi người đi lại.