Chi tiết Hán tự 木
木
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 木 có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ". Đây là một trong những bộ thủ cơ bản, biểu thị cho sự sống, sự phát triển, và vật liệu từ thiên nhiên. Nó tượng trưng cho thân cây đứng thẳng, các cành vươn ra.
・On-yomi (音読み): MOKU (mộc) – thường gặp trong các từ ghép. ・Kun-yomi (訓読み): ki (ki) – thường dùng khi chỉ cây cối nói chung.
⚫︎ 木曜日 (mokuyoubi) Translation: Thứ Năm ⚫︎ 木材 (mokuzai) Translation: Gỗ ⚫︎ 木 (ki) Translation: Cây
Kanji 木 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 木, thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Mộc": Như trong "mộc mạc", "gỗ mộc". ⚫︎ "Cây": Từ chỉ thực vật nói chung.
Chữ 木 là một tượng hình (象形文字), bắt nguồn từ hình ảnh một cái cây. Ban đầu, nó mô tả một cái cây có rễ, thân và cành. Qua thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa để trở thành dạng chữ như hiện nay. Cấu trúc của chữ phản ánh trực tiếp hình dáng của một cái cây.