Chi tiết Hán tự 電
電
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 電 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "điện" hay "điện năng", liên quan đến các hiện tượng vật lý như ánh sáng, sét, và sau này là điện trong các thiết bị và hệ thống. Nó tượng trưng cho sự chuyển động, sức mạnh và năng lượng.
・On-yomi (音読み): デン ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎電気 (でんき) Translation: Điện, điện năng. ⚫︎電話 (でんわ) Translation: Điện thoại. ⚫︎電車 (でんしゃ) Translation: Tàu điện.
Chữ Hán 電 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với chữ 電. Một số ví dụ: ⚫︎ Điện (điện năng) ⚫︎ Điện thoại ⚫︎ Điện ảnh
Chữ 電 là một chữ hình thanh (形声). Phần trên của chữ, "雨" (vũ), biểu thị "mưa" hoặc "bầu trời". Phần dưới "申" (thân), mang ý nghĩa ban đầu là "tia chớp" hoặc "điện". Khi kết hợp lại, 電 miêu tả hiện tượng sét đánh từ trên trời xuống, thể hiện sự liên quan đến điện. Theo thời gian, chữ này phát triển và bao gồm cả nghĩa "điện" hiện đại.