Chi tiết Hán tự 身
身
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 身 mang ý nghĩa cốt lõi là "cơ thể", "bản thân", hoặc "bản chất". Nó biểu thị về thể xác của con người, cũng như các khía cạnh liên quan đến cá nhân và vị trí.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): み (mi)
⚫︎ 身長(しんちょう) Translation: Chiều cao ⚫︎ 自身(じしん) Translation: Bản thân, tự mình ⚫︎ 身体(しんたい) Translation: Cơ thể
Chữ kanji 身 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 身, ví dụ: "thân" (cơ thể, bản thân), "thân phận", "địa vị" (ví dụ như thân phận của bạn ở đâu).
Chữ 身 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này là hình ảnh một người phụ nữ mang thai. Theo thời gian, hình ảnh này đã được đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại, tượng trưng cho "cơ thể" hoặc "bản thân".