Nihongo

Chi tiết Hán tự 辞

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ có nghĩa trung tâm là "từ bỏ", "từ chối", "từ biệt", hay "tuyên bố". Nó thường liên quan đến việc đưa ra các phát biểu, lời nói chính thức hoặc hành động chấm dứt một mối quan hệ, tình trạng, hoặc công việc. Nó hàm ý sự chia tay, rời bỏ hoặc việc kết thúc một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ji) ・Kun-yomi (訓読み): や(める) (yame(ru) - từ bỏ, thôi), ことば (kotoba - lời nói, từ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 辞退 (じたい) Translation: Từ chối (ví dụ: từ chối một lời mời) ⚫︎ 退職 (たいしょく) Translation: Nghỉ việc, từ chức ⚫︎ 辞書 (じしょ) Translation: Từ điển

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ đều có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ là: "từ", "từ chức", "từ biệt", "từ bỏ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh. Bên trái là bộ "辛" (tân) có nghĩa là tội, ở đây nó còn mang nghĩa là sự sắc bén, nghiêm khắc, tượng trưng cho những lời nói nghiêm túc. Bên phải là chữ "舌" (thiệt) có nghĩa là lưỡi. Sự kết hợp của hai bộ này tạo ra ý nghĩa "lời nói nghiêm túc và có tính quyết định", liên quan đến việc từ bỏ, từ chối hoặc tuyên bố điều gì đó.

Menu