Nihongo

Chi tiết Hán tự 込

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (こむ) mang ý nghĩa chính là "vào", "vào trong", "bao gồm", "chứa đựng". Nó thường biểu thị hành động đưa một thứ gì đó vào bên trong một không gian, hoặc sự bao gồm của các yếu tố khác nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): ・こ(む) (komu) ・こ(める) (komeru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 申し込む (moushikomu) Dịch nghĩa: Đăng ký, xin, thỉnh cầu. ⚫︎ 振り込む (furikomu) Dịch nghĩa: Chuyển khoản (tiền). ⚫︎ 詰め込む (tsumekomu) Dịch nghĩa: Nhồi nhét, nhét đầy.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương đồng với một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "包" (bao) có trong từ "bao gồm". ⚫︎ "納" (nạp) có trong từ "nạp vào". Đây là những từ có nguồn gốc từ Hán tự và có liên quan đến ý nghĩa "vào", "chứa đựng" của kanji .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một hình thức kết hợp. Phần bên trái là bộ "辶" (しんにょう - shinnyou) biểu thị sự di chuyển, con đường. Phần bên phải là "入" (いり - iri), có nghĩa là "vào". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc di chuyển một thứ gì đó vào bên trong.

Menu