Chi tiết Hán tự 迎
迎
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 迎 (nghênh) mang ý nghĩa cốt lõi là "đón tiếp", "chào đón", hoặc "tiếp đón". Nó thể hiện hành động di chuyển ra phía trước để gặp gỡ hoặc chào mừng ai đó hoặc điều gì đó. Nó liên quan đến việc chấp nhận, chào mừng một ai đó hoặc điều gì đó đến một cách thân thiện.
・On-yomi (音読み): ゲイ (gei) ・Kun-yomi (訓読み): むか-える (muka-eru)
⚫︎ 歓迎 (かんげい) Translation: Hoan nghênh, chào đón ⚫︎ 迎える (むかえる) Translation: Đón, tiếp đón ⚫︎ お正月を迎える (おしょうがつをむかえる) Translation: Đón Tết
Kanji 迎 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: "nghênh" (đón), "hoan nghênh" (chào đón).
Kanji 迎 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "辶" (しんにょう - shinnyou) có nghĩa là "đi", "di chuyển", và phần thanh (声) là "卩" (tức là bộ "卪" với hình dạng thay đổi), phát âm là "げい" (gei). Sự kết hợp này ngụ ý hành động di chuyển (đi) để gặp gỡ, tiếp đón.