Nihongo

Chi tiết Hán tự 返

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "trả lại", "hoàn trả", "quay lại", hoặc "hồi đáp". Nó bao hàm sự lặp lại của hành động, sự trở về, hoặc sự đáp lại một yêu cầu hay tình huống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): - ヘン (hen) ・Kun-yomi (訓読み): - かえ-す (kae-su): trả lại, hoàn trả - かえ-る (kae-ru): trở lại, quay lại

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 返事 (へんじ) Translation: Sự trả lời, hồi đáp. ⚫︎ 返金 (へんきん) Translation: Hoàn tiền. ⚫︎ 返却 (へんきゃく) Translation: Sự trả lại (ví dụ: trả lại sách thư viện).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ trong tiếng Việt hiện đại có liên quan đến bao gồm: - 返: (phản) trong "phản hồi", "phản ứng" - Hoàn: "hoàn trả" - Phản: "phản ánh"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó bao gồm bộ "辶" (しんにょう - shinnyou, bộ xước, chỉ sự di chuyển) ở bên trái, và chữ "反" (はん - han, phản) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. "反" có nghĩa là "quay lại" hoặc "lật lại". Ghép hai yếu tố này lại, biểu thị ý nghĩa "trở lại" hoặc "quay lại" một cái gì đó. Sự kết hợp này ngụ ý sự trở về, hoặc việc hoàn trả.

Menu