Chi tiết Hán tự 迷
迷
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 迷 mang ý nghĩa trung tâm là "lạc", "mất phương hướng", "bối rối", hoặc "không chắc chắn". Nó diễn tả trạng thái khi ai đó không biết phải đi đâu, làm gì, hoặc khi tinh thần không được minh mẫn.
・On-yomi (音読み): メイ (mei) ・Kun-yomi (訓読み): まよ(う) (mayou)
⚫︎ 道に迷う。 Dịch: Lạc đường. ⚫︎ 迷惑メール Dịch: Thư rác (gây phiền nhiễu). ⚫︎ 彼女の美しさに迷った。 Dịch: Bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của cô ấy.
Kanji 迷 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 迷 bao gồm: ⚫︎ Mê (mê hoặc, mê muội) ⚫︎ Mê hoặc ⚫︎ Mê man
Kanji 迷 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ ⻍ (shinnyou - bộ xước) biểu thị sự di chuyển, đường đi. ⚫︎ 未 (mi) có nghĩa là "chưa", "chưa rõ". Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc đi lạc đường, không biết đường đi, chưa định hướng được. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc di chuyển trên đường, sau đó mở rộng sang ý nghĩa bối rối, không chắc chắn.