Chi tiết Hán tự 追
追
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 追 có nghĩa chính là "đuổi theo", "truy đuổi", hoặc "theo sau". Nó thể hiện hành động di chuyển để bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó, hoặc tiếp tục một hành động nào đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa "theo đuổi" một mục tiêu hoặc một ước mơ.
・On-yomi (音読み): ・ツイ (tsui) ・Kun-yomi (訓読み): ・おう (ou) ・お(う) (o(u))
⚫︎ 追う (o u) Translation: Đuổi theo; theo đuổi ⚫︎ 追跡 (tsuiseki) Translation: Truy đuổi; theo dõi ⚫︎ 追求 (tsuikyuu) Translation: Theo đuổi; tìm kiếm
Chữ Hán 追 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán Việt có liên quan đến chữ 追, chẳng hạn: ⚫︎ Truy: trong từ truy đuổi, truy tìm, truy cập ⚫︎ Truyền: trong từ truyền đạt, truyền hình (nghĩa rộng hơn, liên quan đến "theo sau" về thời gian, lan tỏa)
Chữ 追 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ phận: bộ 辵 (しんにょう) ở bên trái, biểu thị "di chuyển" hoặc "con đường"; và bộ 㞢 (chữ này không còn dùng riêng trong Hán tự hiện đại nữa, nó là thành phần âm thanh, biểu thị âm đọc "truy"). Sự kết hợp này gợi ý ý nghĩa "đi theo trên con đường", từ đó phát triển thành ý nghĩa "đuổi theo" hoặc "truy đuổi".