Nihongo

Chi tiết Hán tự 退

退

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 退退 mang ý nghĩa chính là "rút lui", "thoái lui", hay "từ bỏ". Nó thể hiện hành động di chuyển ra khỏi một vị trí, một tình huống, hoặc một trạng thái nào đó. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc rời đi, rút lui hoặc chấm dứt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): しりぞ(く) (shirizo(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 退職 (taishoku) Translation: Nghỉ việc, từ chức. ⚫︎ 後退 (koutai) Translation: Lùi lại, rút lui (về phía sau). ⚫︎ 退学 (taigaku) Translation: Bỏ học, thôi học.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 退退 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng bao gồm: ⚫︎ "Thoái" (thoái lui, thoái vị) ⚫︎ "Từ" (từ chức, từ bỏ) ⚫︎ "Thối" (thối lui, thối bộ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 退退 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 辶 (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, đi lại. Phần bên phải là chữ 㞐, biểu thị âm thanh. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "rút lui" hoặc "trở lại". Ban đầu, chữ này có hình dạng phức tạp hơn, sau đó được đơn giản hóa theo thời gian.

Menu