Chi tiết Hán tự 逃
逃
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 逃 có nghĩa là "trốn", "chạy trốn", "thoát" hoặc "tránh né". Nó thể hiện hành động rời đi để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, không mong muốn hoặc sự ràng buộc. Đây là một hành động di chuyển nhanh chóng để tránh bị bắt, bị tấn công, hoặc khỏi một sự vật, sự việc nào đó.
・On-yomi (音読み): ・トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・に(げる) (nigeru): trốn, chạy trốn ・のが(れる) (nogareru): thoát, tránh né
⚫︎ 逃げる (nigeru) Dịch nghĩa: Chạy trốn, trốn chạy ⚫︎ 逃走 (tousou) Dịch nghĩa: Tẩu thoát, bỏ trốn ⚫︎ 逃げ出す (nigedasu) Dịch nghĩa: Bỏ chạy ra, chạy thoát ra
Kanji 逃 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 逃 là: ⚫︎ "Đào" (đào tẩu, đào thoát) ⚫︎ "Trốn" ⚫︎ "Tị" (tránh)
Chữ 逃 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "辵" (しんにょう - shinnyou) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và bộ "兆" (ちょう - chou) ở bên phải, mang ý nghĩa âm thanh (trong trường hợp này, "兆" cũng có một phần nghĩa liên quan đến sự báo trước, sự bắt đầu, gợi ý đến việc chuẩn bị trốn chạy). Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "chạy trốn" hoặc "thoát khỏi". Bộ "辵" cho thấy hành động di chuyển nhanh chóng, và "兆" gợi ý đến sự cảnh báo và hành động né tránh.