Chi tiết Hán tự 途
途
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 途 (to) mang ý nghĩa chính là "con đường", "lộ trình", "chặng đường", hoặc "quá trình". Nó chỉ ra một khoảng thời gian hoặc không gian mà một người hoặc một vật phải trải qua để đến đích hoặc đạt được một trạng thái nào đó. Kanji này nhấn mạnh vào sự di chuyển, hành trình và sự phát triển trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 途中で Translation: Trên đường đi; Giữa chừng. ⚫︎ 進路の途 Translation: Trên con đường (hành trình) của sự nghiệp. ⚫︎ 前途 Translation: Tương lai; Con đường phía trước.
⚫︎ Kanji 途 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 途 bao gồm: ⚫︎ "Đồ" (đường): như trong "lộ đồ", "đồ án". ⚫︎ "Độ": như trong "quá độ", "độ dài". ⚫︎ "Độ" trong "tiến độ".
⚫︎ Kanji 途 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "chước" (辶 - shinnyou, bộ xước, chỉ sự di chuyển) và âm "余" (dư). ⚫︎ Bộ "chước" chỉ ra ý nghĩa "đi", "di chuyển", còn "余" (âm "dư") biểu thị âm của chữ. ⚫︎ Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của chữ liên quan đến việc di chuyển trên một con đường hoặc hành trình.