Chi tiết Hán tự 本
本
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 本 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "gốc", "bản chất", "nguồn gốc" hoặc "chính". Nó còn chỉ về sự "vật chất" hoặc "cái gì đó cụ thể". Ý nghĩa này là nền tảng cho nhiều cách sử dụng khác nhau của chữ.
・On-yomi (音読み): ・ホン (hon) ・Kun-yomi (訓読み): ・もと (moto)
⚫︎ 日本(にほん/にっぽん) Translation: Nhật Bản (nước Nhật Bản) ⚫︎ 本を読む(ほんをよむ) Translation: Đọc sách ⚫︎ 一本の木(いっぽんのき) Translation: Một cái cây
Kanji 本 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 本, thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Hán. Ví dụ: ・"Bản": như trong "bản chất", "bản gốc", "bản quyền". ・"Bản" trong "bản thảo".
Chữ 本 là một chữ hình ý (象形文字, shōkeimoji). Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của rễ cây (根, ne) hoặc gốc cây. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa ban đầu vẫn được giữ lại. Hình ảnh rễ cây tượng trưng cho gốc rễ, nguồn gốc, và cơ sở của sự vật.