Nihongo

Chi tiết Hán tự 速

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "nhanh", "tốc độ" hoặc liên quan đến sự diễn ra nhanh chóng. Nó diễn tả sự di chuyển, hành động hoặc quá trình diễn ra với tốc độ cao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): はや-い (hayai - nhanh), はや-める (hayameru - làm cho nhanh hơn)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 速度 (そくど) Translation: Tốc độ ⚫︎ 高速道路 (こうそくどうろ) Translation: Đường cao tốc ⚫︎ 速く走る (はやくはしる) Translation: Chạy nhanh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này đã được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại: ⚫︎ Tốc: trong từ "tốc độ", "tốc hành" ⚫︎ Tốc: trong từ "nhanh tốc" (ít dùng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "辶" (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, con đường. Phần bên phải là chữ "束" (たば - taba) có nghĩa là "bó" hoặc "buộc lại". Việc kết hợp 2 thành phần này gợi ý về một sự di chuyển nhanh chóng, như việc buộc chặt và di chuyển nhanh.

Menu