Chi tiết Hán tự 連
連
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 連 mang ý nghĩa trung tâm là "liên kết", "kết nối", "liên tục" hoặc "cùng nhau". Nó thể hiện sự gắn kết, sự tiếp diễn hoặc sự tham gia của nhiều yếu tố.
・On-yomi (音読み): ・レン (ren) ・Kun-yomi (訓読み): ・つら(なる) (tsura(naru)) - nối liền, xếp hàng, liên tiếp ・つ(れる) (tsu(reru)) - dẫn, dắt (ai đó) đi cùng
⚫︎ 連絡(れんらく) Translation: Liên lạc, liên hệ ⚫︎ 連続(れんぞく) Translation: Liên tục, liên tiếp ⚫︎ 連れて行く(つれていく) Translation: Dẫn đi, đưa đi
Kanji 連 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Hán Việt có liên quan đến 連 bao gồm: liên (liên kết), liên tục, liên hệ, liên quan, liên minh, v.v.
Chữ 連 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "辶" (xước - đi, chạy), biểu thị sự di chuyển hoặc liên tục. Phần bên phải là chữ "車" (xa - xe), ban đầu có nghĩa là "xe ngựa". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh của những chiếc xe ngựa nối đuôi nhau, liên kết với nhau, biểu thị ý nghĩa "liên kết", "liên tục".