Nihongo

Chi tiết Hán tự 遅

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa “trễ”, “muộn”, hoặc “chậm trễ” trong thời gian hoặc hành động. Nó diễn tả sự việc xảy ra sau thời điểm dự kiến, hoặc chậm hơn so với tốc độ thông thường.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (chi) ・Kun-yomi (訓読み): おそ-い (oso-i)

Ví dụ sử dụng

⚫︎遅刻 (ちこく) Translation: Đến trễ, muộn giờ ⚫︎遅い (おそい) Translation: Chậm, trễ ⚫︎遅れる (おくれる) Translation: Bị trễ, chậm trễ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán, và cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Trì": thể hiện sự chậm trễ, kéo dài. ⚫︎ "Trì hoãn": hoãn lại, làm chậm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ “辶” (しんにょう - shinnyou) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và chữ “(㡾)” ở bên phải, biểu thị âm thanh và ý nghĩa. Bộ “(㡾)” có nghĩa là "chậm trễ". Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "chậm trễ", "trễ" khi di chuyển hoặc về thời gian.

Menu