Nihongo

Chi tiết Hán tự 遊

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "vui chơi", "giải trí", "di chuyển tự do" và "không bị ràng buộc". Nó bao hàm sự hoạt động, vận động, và những hoạt động diễn ra trong lúc rảnh rỗi, vui vẻ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (Yuu) ・Kun-yomi (訓読み): あそ(ぶ) (asobu) - chơi, vui chơi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 遊園地 (Yuu-enchi) Dịch nghĩa: Công viên giải trí ⚫︎ 遊ぶ (Asobu) Dịch nghĩa: Chơi, vui chơi, giải trí ⚫︎ 遊泳 (Yuu-ei) Dịch nghĩa: Bơi lội

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Du: thể hiện sự đi chơi, di chuyển, lang thang. Ví dụ: du lịch (旅行 - ryokou)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). Phần bên trái là chữ (しんにょう - shinnnyou), biểu thị sự di chuyển, đi lại. Phần bên phải là chữ (cổ - old), biểu thị ý nghĩa “thả lỏng”, “thư thái”. Khi kết hợp, biểu thị việc di chuyển một cách thư thái, thoải mái, để vui chơi và giải trí.

Menu