Chi tiết Hán tự 過
過
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 過 mang ý nghĩa trung tâm là "vượt qua", "vượt quá", "quá mức", hoặc "đi qua". Nó thường chỉ hành động vượt qua một giới hạn, một thời điểm, hoặc một trạng thái nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự lãng quên, lỗi lầm hoặc sự trải qua.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ すぎる (sugiru): vượt quá, quá mức ⚫︎ すごす (sugosu): trải qua, sống
⚫︎ 過失 (kashitsu) Translation: Lỗi lầm, sai sót ⚫︎ 過去 (kako) Translation: Quá khứ ⚫︎ 通り過ぎる (toorisugiru) Translation: Đi ngang qua, đi qua
Chữ 過 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Hán Việt thường gặp có liên quan đến 過 là: ⚫︎ Quá (過): Vượt quá, quá mức ⚫︎ Quá khứ (過去): Quá khứ ⚫︎ Quá trình (過程): Quá trình ⚫︎ Quá độ (過度): Quá mức, quá độ
Chữ 過 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 辶 (しんにょう - shinnyou, chỉ sự di chuyển) và bộ 冎 (か - ka, chỉ xương). Bộ 冎 trong quá khứ có nghĩa là "đi qua" hoặc "vượt qua". Sự kết hợp này gợi ý đến việc đi qua một cái gì đó, vượt qua một ranh giới, hoặc hành động liên quan đến di chuyển.