Chi tiết Hán tự 達
達
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 達 biểu thị ý nghĩa đạt đến, thông suốt, thông thạo, hoặc chỉ một nhóm người, một tập thể. Nó hàm ý sự đạt được một trình độ nhất định, sự kết nối, hoặc sự lan tỏa.
・On-yomi (音読み): ・Tatsu (タツ) ・Kun-yomi (訓読み): ・tasshi (たっし): (tính từ) thông thạo, giỏi
⚫︎友達 (tomodachi) Translation: Bạn bè ⚫︎発達 (hattatsu) Translation: Phát triển ⚫︎到達 (tōchaku) Translation: Đến nơi, đạt đến
Kanji 達 có sự tương ứng khá cao (khoảng 70%) với từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 達 bao gồm: ⚫︎ Đạt (đến nơi, thành công) ⚫︎ Phát (thông qua, mở rộng)
Chữ 達 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "辵" (tức "辶"), chỉ sự di chuyển, đi lại. Bên phải là chữ "羍" (cừu con). Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh "đi đến" hoặc "đến được" một nơi nào đó. Theo thời gian, chữ "羍" đã đơn giản hóa và chữ 達 mang nghĩa mở rộng hơn, chỉ sự đạt đến, thông hiểu.